Van thủy lực xe nâng: kẹt van, rò trong, cần điều khiển không ăn

Cần gạt nâng nặng tay, gạt hết cỡ mà lực vẫn không ra, hoặc buông cần rồi khung vẫn nhích thêm một đoạn. Nhiều người nghĩ ngay tới bơm yếu, nhưng thủ phạm thật lại thường nằm ở cụm van: phân sai đường dầu, xả áp sai lúc, hoặc rò ngược trong lòng van. Bài này nói riêng về van, cách nhận ra van có vấn đề, và điều tuyệt đối không nên làm khi nghi van hỏng.

Cụm van làm nhiệm vụ gì trong mạch thủy lực xe nâng

Bơm hút dầu và đẩy đi với áp suất nhất định, nhưng không biết dòng dầu đó cần lên xy lanh nâng, sang xy lanh nghiêng, hay quay về thùng. Việc điều tiết đó là của cụm van: gạt cần nâng thì van mở đúng đường vào xy lanh nâng, buông cần thì van đóng lại giữ dầu đứng yên để khung không tự tụt, nghiêng khung thì van chuyển dòng sang nhánh nghiêng.

Tóm gọn theo chuỗi: bơm cấp năng lượng, van quyết định năng lượng đi đâu và bao nhiêu, xy lanh biến áp lực thành lực đẩy thật. Hỏng một khâu là mất tác dụng cả chuỗi, nhưng biểu hiện bên ngoài lại dễ nhầm lẫn giữa các khâu, xem thêm cách đọc tiếng kêu của bơm ở bài bơm thủy lực xe nâng.

Ba loại van chính bạn sẽ gặp trên xe nâng

Cụm van trên xe nâng điện gồm ba loại van đảm nhận ba nhiệm vụ khác nhau, mỗi loại hỏng theo một kiểu riêng.

Van phân phối (van điều khiển đa cần): khối van chính, bên trong xếp nhiều con trượt, mỗi con trượt ứng với một cần gạt: nâng, nghiêng, và cần phụ nếu xe gắn thêm bộ dịch càng hay kẹp hàng. Gạt cần nào, con trượt đó dịch chuyển, mở đúng đường dầu cho nhánh đó. Đây là bộ phận bạn cảm nhận trực tiếp qua độ nặng nhẹ và độ ăn của tay cần.

Van an toàn (van xả áp): gắn trên đường ra của bơm hoặc trong thân van phân phối, xả bớt dầu về thùng khi áp vượt ngưỡng nhà sản xuất đặt sẵn, bảo vệ bơm, ống mềm và xy lanh khỏi vỡ vì áp quá cao.

Van một chiều (van giữ tải): nằm ngay dưới xy lanh nâng, chỉ cho dầu chảy một chiều vào xy lanh, chặn không cho chảy ngược khi cần đã buông về giữa, nhờ đó khung đứng yên ở độ cao đang giữ dù bơm đã ngừng chạy. Nó chỉ khác van một chiều thường ở chỗ có thêm đường mở phụ để dầu thoát ra khi bạn chủ động hạ càng. Bài về càng nâng tự tụt gọi nó bằng tên quen thuộc hơn: van giữ tải.

Ba loại van thường gộp chung trong một khối kim loại gọi là cụm van, nhưng cách sửa từng loại khác nhau hoàn toàn.

Kẹt van: dấu hiệu và vì sao nó xảy ra

Kẹt van gần như luôn bắt đầu từ một trong hai chuyện: dầu bẩn, hoặc con trượt mòn theo thời gian.

Con trượt của van phân phối di chuyển trong lòng ống có khe hở cực nhỏ. Hạt bẩn kim loại, gỉ sét, hoặc cặn dầu oxy hóa đóng thành lớp nhựa mỏng chỉ cần lọt vào khe hở đó là đủ làm con trượt bó cứng. Đây là lý do dầu sai độ nhớt hoặc để quá lâu không thay ảnh hưởng trực tiếp tới van, không chỉ riêng bơm, xem thêm ở bài dầu thủy lực xe nâng.

Dấu hiệu van kẹt khá đa dạng: cần gạt nặng bất thường hoặc phải gạt gần hết cỡ mới thấy dầu ra, chức năng phản ứng chậm hoặc giật cục, có lúc gạt cần mà xe không nhúc nhích dù bơm vẫn chạy êm. Ít người để ý: hệ thống nóng lên nhanh dù không nâng tải nặng, vì dầu ép qua khe hở hẹp sinh nhiệt nhiều hơn bình thường.

Một kiểu kẹt ít gặp hơn nhưng nguy hiểm hơn hẳn: lò xo hồi vị của con trượt yếu hoặc gãy, khiến con trượt không tự về đúng vị trí trung gian khi buông cần. Xe lúc này có thể tiếp tục nâng hoặc nghiêng thêm dù tay bạn đã rời cần. Gặp dấu hiệu này, dừng máy kiểm tra ngay, đừng chờ xem có tự hết không.

Cần điều khiển không ăn: lỗi ở khớp nối hay lỗi trong van

Cần không ăn là cách anh em thợ hay gọi tình trạng gạt cần mà chức năng không phản ứng đúng: gạt sâu mới thấy dầu ra, cần rơ một đoạn trước khi ăn, hoặc phản ứng lúc có lúc không. Nguyên nhân chia hai nhóm, tách nhầm là tháo lộn chỗ.

Nhóm ngoài van là cơ cấu liên kết cơ khí từ tay cần tới đầu con trượt: dây cáp, thanh giằng hoặc khớp xoay, mòn hoặc lỏng chốt theo thời gian. Nhận ra bằng cảm giác rơ, đẩy một đoạn chết ở đầu hành trình rồi mới ăn, nhưng khi đã ăn thì chạy mượt như bình thường.

Nhóm trong van là chính con trượt bị mòn ở rãnh tiết lưu đầu hành trình, hoặc bị bó nhẹ do bẩn như đã nói ở trên. Nhận ra bằng cần nặng đều suốt cả hành trình, kể cả khi khớp nối bên ngoài còn chắc chắn.

Cách khoanh vùng không cần tháo cả cụm van: giữ chặt và lắc thử ngay điểm nối giữa tay cần và đầu con trượt. Rơ nhiều ở đó thì nghiêng về lỗi cơ khí bên ngoài, dễ sửa và ít tốn kém hơn. Điểm nối vẫn chắc mà cần vẫn nặng hoặc lì thì nghi vào bên trong van.

Rò trong ở van: vì sao khó phát hiện hơn rò ngoài

Rò ngoài để lại bằng chứng nhìn thấy được: vũng dầu dưới gầm, vệt dầu loang quanh thân van. Rò trong thì khác hẳn: dầu không thoát khỏi hệ thống, nó lách qua một khe hở nào đó rồi chảy ngược về đường hồi hoặc sang khoang khác ngay trong cùng cụm van. Mức dầu trong thùng gần như không đổi, gầm xe khô ráo, nhưng chức năng vẫn yếu đi hoặc tự trôi.

Ở van, rò trong xảy ra tại đúng những khe hở nhỏ vừa nói: giữa con trượt và thân van, hoặc tại đế van một chiều khi bi hay côn đế mòn, xước, dính hạt bẩn kê hờ không đóng kín. Van an toàn xả sớm hơn mức cần cũng là một dạng rò trong, chỉ khác là rò có chủ đích vì lò xo yếu, không phải vì khe hở mòn.

Cái khó của rò trong là nó không cho bạn một điểm để nhìn. Rò ngoài, lau sạch rồi đợi vài phút là thấy ngay dầu rịn ra ở đâu. Rò trong thì mọi thứ bên ngoài vẫn sạch, bạn chỉ suy luận được qua cách chức năng yếu đi: đều hay lệch một bên, có tải mới lộ hay lúc nào cũng vậy. Đây là lý do chẩn đoán rò trong gần như luôn cần đo áp suất thực tế bằng đồng hồ, thay vì chỉ nhìn và đoán.

Hai tình huống hay gặp nhất là càng tự tụt khi giữ tải, đã nói kỹ ở bài càng nâng tự tụt nêu trên, và khung tự nghiêng lệch hoặc trôi một bên, xem thêm ở bài khung nâng không nghiêng được. Rò trong ở van khó lộ ra hơn ở xy lanh, vì van có nhiều khoang thông nhau, dầu rò có thể đi vòng qua vài đường trước khi bạn nhận ra nó thiếu đi đâu.

Phân biệt lỗi van với lỗi bơm và lỗi xy lanh

Ba bộ phận đứng nối tiếp nhau trong mạch nên triệu chứng dễ giống nhau, người mới vào nghề hay sửa lộn chỗ. Bảng dưới gom các triệu chứng thường gặp, xếp theo bộ phận khả năng cao nhất, nhưng không thay được việc đo áp suất khi cần chắc chắn.

Triệu chứng quan sát đượcBơmVanXy lanh
Nâng yếu dần, càng chạy càng đuốiCao, khe hở bánh răng bơm mòn dầnÍt gặpHiếm
Nâng yếu ngay đầu ca, ổn định suốt caÍt gặpCao, van an toàn xả sớmÍt gặp
Càng tự tụt khi giữ tải, gầm khô ráoKhông liên quanCao, van giữ tải hoặc van phân phối rò trongCũng cao, phốt piston mòn, cần thử tách riêng
Khung tự nghiêng lệch hẳn một bênKhông liên quanVan nhánh nghiêng rò trongXy lanh nghiêng một bên rò, cũng cao
Cần gạt nặng hoặc lì, gạt hết cỡ mới ănKhông liên quanCao, con trượt kẹt do bẩn hoặc mònKhông liên quan
Xe di chuyển thêm dù đã buông cầnKhông liên quanCao, lò xo hồi vị yếu hoặc kẹtKhông liên quan

Bảng trên giúp khoanh vùng trước khi gọi thợ, nhưng ranh giới giữa các cột không phải lúc nào cũng rạch ròi, vì xe dùng lâu năm có thể mòn ở cả ba chỗ. Nâng yếu từ đầu ca do van an toàn xả sớm đôi khi bị nhầm thành xe không nâng lên được vì lỗi khác, trong khi gốc rễ chỉ là một cái van chỉnh sai áp. Cách chắc chắn nhất vẫn là đo áp suất thực tế tại đúng điểm kiểm tra của từng hãng.

Điều cấm khi chỉnh van an toàn: đừng vặn tăng áp để xe khỏe hơn

Có một cách chữa cháy mà một số thợ tay ngang hay làm khi thấy xe nâng yếu: vặn vít điều chỉnh trên van an toàn theo chiều tăng áp, nghĩ đơn giản tăng áp thì lực nâng tăng theo. Chúng tôi khuyên bạn tuyệt đối không tự làm chuyện này.

Ngưỡng xả của van an toàn không phải con số tùy chọn theo cảm giác, mà nhà sản xuất tính toán dựa trên giới hạn chịu lực của cả hệ thống phía sau: ống mềm, phốt xy lanh, thành xy lanh, thậm chí khung nâng và dây xích. Một số tài liệu kỹ thuật nước ngoài ghi nhận ngưỡng xả mạch nâng trên nhiều dòng xe nâng điện tải trung rơi trong khoảng 150 đến hơn 200 bar, mạch nghiêng thấp hơn. Đây chỉ là khoảng tham khảo chung, cần tra đúng tài liệu kỹ thuật của từng đời xe trước khi đo hay chỉnh.

Vặn tăng áp bừa gây hai hậu quả đều nặng. Một, áp vượt ngưỡng thiết kế đẩy nhanh tốc độ mòn phốt, có thể bung phốt hoặc nứt ống mềm ngay khi đang nâng tải, tức hỏng đúng lúc nguy hiểm nhất. Hai, van an toàn mất đúng vai trò của nó: gặp quá tải thật, đáng lẽ van phải xả kịp để bảo vệ hệ thống, nhưng nay lại giữ áp cao hơn mức an toàn, biến sự cố kỹ thuật nhỏ thành rủi ro tai nạn. Xe nâng yếu thì cần tìm đúng nguyên nhân theo bảng ở phần trên, không phải nắn lại con số nhà sản xuất đã tính sẵn cho cả hệ thống.

Việt Cường kiểm tra và xử lý cụm van thủy lực

Chúng tôi nhận kiểm tra cụm van phân phối, van an toàn và van một chiều trên xe nâng điện: đo áp suất thực tế để biết van có xả đúng ngưỡng không, tháo kiểm tra con trượt khi nghi kẹt hoặc mòn, và xử lý rò trong tại đúng điểm hỏng thay vì thay nguyên cụm. Cần đưa xe tới xưởng hoặc cần thợ tới tận nơi, gọi 0908 557 122 để hẹn lịch. Trang dịch vụ sửa xe nâng của Việt Cường có thêm thông tin các hạng mục chúng tôi nhận sửa.

Câu hỏi thường gặp

Vệ sinh van tại chỗ có hết kẹt không?

Tùy nguyên nhân. Kẹt do bẩn nhẹ thì súc rửa, thay dầu sạch có thể hết. Kẹt do mòn khe hở hoặc gỉ sâu thì cần tháo van ra rà lại hoặc thay phần đã mòn.

Cần gạt bị rơ có chắc chắn là do van không?

Không hẳn. Rơ ở khớp nối cơ khí bên ngoài phổ biến hơn rơ trong van. Nên kiểm tra điểm nối cơ khí trước, vì sửa chỗ đó thường đơn giản và ít tốn kém hơn tháo cả cụm van.

Tự vặn van an toàn tại nhà có được không?

Không nên, nếu bạn không có đồng hồ đo áp suất và đúng thông số của đời máy đang dùng. Vặn theo cảm giác dễ đẩy áp vượt ngưỡng an toàn của cả hệ thống.

Rò trong ở van có tự hết không?

Không. Khe hở do mòn chỉ tăng dần theo thời gian, không tự phục hồi. Càng để lâu, mức độ rò càng nặng và càng ảnh hưởng rõ tới lực nâng hoặc độ giữ tải.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *