Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.


BÌNH ĐIỆN XE NÂNG (ẮC QUY XE NÂNG ĐIỆN)

Bình điện xe nâng FAAM tại Việt Nam

Thương hiệu uy tín của Ý, bảo hành 24 tháng

FAAM

Thông số kỹ thuật một số model thông dụng

SttKiểu cellCông suấtLWHKg
1 2BST635/2PzB200  200 AH 45158636
2 3BSM540/3PZB225 225AH61158541
3 3PZS270 / hiệu Sunlight 270AH65198505
4 4BST540/4PzB300  300 AH 77158541
5 4BSM540/4PZB300  300AH 77158541
6 5BST540/5PZB375  375Ah 93158541
7 5BSM635/5PZB500 500AH93158636
8 5BST635/5PZB500 500AH93158636
9 6BSM480/6PZB390  390AH 109158481
10 6BST540/ 6PzB450  450 AH 109158541
11 6BSM540/6PZB450  450AH 109158541
12 6BST635/6PzB600 600 AH109158636
13 6BSM635/6PZB600 600AH109158636
14 7BSM480/7PZB455  455AH 125158481
15 7BST540/7PZB525 525 AH125158541
16 7BSM540/7PZB525 525AH125158541
17 7BSM595/7PZS595 595AH125158595
18 8BSM426/8PZB440  440AH 141158426
19 8BSM540/8PZB600 600AH141158541
20 9BSM426/9PZB495 495AH157158426
21 9BSM480/9PZB585 585AH157158481
22 9BSM540/9PZB675 675AH157158541
23 10BSM426/10PZB550 550AH173158426
24 10BSM480/10PZB650 650AH173158481
25 10BSM540/10PZB750 750AH173158541
26 2TTS210 210AH47198541
27 2TOP545/2PZS210 210AH47198541
28 2TOP565/2PZS230  230 AH 47198561
29 2TTSE230  230AH 47198561
30 3TTS240  240AH 64198433
31 3TTSE345 345AH65198561
32 3TTM745/3PZS465 465AH65198739
33 3TOP745/3PZS465 465AH65198739
34 4TOP545/4PzS420 420AH83198541
35 4TTSE460 460AH83198561
36 4TOP565/4PZS460 460AH83198561
37 4TTSE560 560AH83198719
38 4TOP725/4PZS560 560AH83198719
39 4TTS620 620AH83198739
40 4TOP745/4PZS620 620AH83198739
41 5TTM300/5PZS250 250AH101198296
42 5TTSE575 575AH101198561
43 5TOP565/5PZS575 575AH101198561
44 5TTS625 625AH101198596
45 5TOP600/5PZS625 625AH101198596
46 5TTSE775 775AH101198739
47 6TTS480 480AH118198433
48 6TOP435/6PZS480 480AH118198433
49 6TTSE750 750AH119198596
50 6TTS840 840AH119198719
51 6TTSE930 930AH119198739
52 7TTS560 560AH137198433
53 7TOP435/7PZS560 560AH137198433
54 7TOP545/7PzS735 735AH137198541
55 8TTS640 640AH155198433
56 8TOP435/8PZS640 640AH155198433
57 8TOP500/8PzS720720AH155198496
58 8TOP545/8PzS840 840 AH155198541

Bình điện xe nâng LIFTTOP với doanh số dẫn đầu tại Việt Nam

Xuất xứ Nhật, Thái Lan - Chất lượng cao - Giá tốt nhất Việt Nam

Thông số kỹ thuật một số model thông dụng

Type Voltage (V) 5-hour rate capacity (Ah) Length (L) Width (W) Box height (h) Total height (H) Electrolyte-contained weight (approximate kg) Amount of electrolyte (approximate L)
VSFL201M 2 201 58 158 490 522 12.6 2.3
VSFL210A 2 210 90 158 490 522 15.6 4.6
VSFL280 2 280 90 158 490 522 17.6 4.2
VSFL320 2 320 90 158 490 522 19.7 3.8
VSFL5 2 335 109 158 490 522 21.2 5.0
VSIL370 2 370 90 158 520 552 21.3 4.0
VSFL390 2 390 109 158 490 522 23.5 4.8
VSDX400M 2 400 144 158 395 427 24.0 5.2
VSIL435 2 435 109 158 520 552 25,.1 4.8
VSIL445L 2 445 109 158 490 522 24.3 4.4
VSIL6 2 468 128 158 520 552 27.0 6.3
VSDX485MH 2 485 144 158 410 422 26.0 5.1
VSDX540M 2 540 161 158 395 427 28.7 5.4
VSDX545MH 2 545 161 158 410 442 29.2 5.7
VSI565 2 565 128 158 520 552 30.1 5.8
VSDX565MH 2 565 177 158 410 442 30.5 6.6
VSDX600MH 2 600 177 158 410 442 32.2 6.3
VSDX700H 2 700 206 158 410 422 38.1 7.3

 

Bình điện xe nâng CHLORIDE CEIL tại Việt Nam

Thương hiệu uy tín trên 100 năm của Anh và Mỹ

Thông số kỹ thuật một số model thông dụng

CELL Type Ah @C5 at 30o C Length (mm) Width (mm) Overall Height (mm) Height upto lid top (mm) Dry weight (Kg.) Acid Volume (Ltr.) Filled Weight (Kg.)
2 IPzS 230 230 47 198 565 535 11.1 2.3 14.1
4 IPzB 300 300 77 158 539 509 15.2 3.5 19.7
3 IPzS 345 345 65 198 565 535 16.1 3.7 20.9
6 IPzB 390 390 109 158 480 450 19.0 4.5 24.8
3 IPzS 420 420 65 198 715 685 20.2 4.7 26.2
8 IPzB 440 440 141 158 430 400 22.1 5.3 28.9
9 IPzB 495 495 157 158 430 400 25.3 5.9 32.9
7 IPZB 525 525 125 158 539 509 25.6 5.7 32.9
10 IPzB 550 550 173 158 430 400 27.8 6.5 36.2
4 IPzS 560 560 83 198 715 685 26.4 6.3 34.5
6 IPzB 600 600 109 158 634 604 26.5 6.0 34.2
12 IPzB 660 660 205 158 430 400 33.1 7.7 43.1
5 IPzS 700 700 101 198 715 685 32.7 7.7 42.6
6 IPzS 750 750 119 198 601 571 33.4 7.8 43.4
6 IPzS 930 930 119 198 742 712 41.1 9.8 53.8
9 IPzS 972 972 157 158 708 678 44.4 9.7 56.9
7 IPzS 980 980 137 198 715 685 45.2 10.8 59.1
10 IPzB 1000 1000 173 158 634 604 43.9 9.7 56.3

 

Bình điện xe nâng HITACHI với doanh số dẫn đầu tại Việt Nam

Xuất xứ Nhật, Thái Lan - Chất lượng cao - Giá tốt nhất Việt Nam

Thông số kỹ thuật một số model thông dụng

Type Voltage (V) 5-hour rate capacity (Ah) Length (L) Width (W) Box height (h) Total height (H) Electrolyte-contained weight (approximate kg) Amount of electrolyte (approximate L)
VSFL201M 2 201 58 158 490 522 12.6 2.3
VSFL210A 2 210 90 158 490 522 15.6 4.6
VSFL280 2 280 90 158 490 522 17.6 4.2
VSFL320 2 320 90 158 490 522 19.7 3.8
VSFL5 2 335 109 158 490 522 21.2 5.0
VSIL370 2 370 90 158 520 552 21.3 4.0
VSFL390 2 390 109 158 490 522 23.5 4.8
VSDX400M 2 400 144 158 395 427 24.0 5.2
VSIL435 2 435 109 158 520 552 25,.1 4.8
VSIL445L 2 445 109 158 490 522 24.3 4.4
VSIL6 2 468 128 158 520 552 27.0 6.3
VSDX485MH 2 485 144 158 410 422 26.0 5.1
VSDX540M 2 540 161 158 395 427 28.7 5.4
VSDX545MH 2 545 161 158 410 442 29.2 5.7
VSI565 2 565 128 158 520 552 30.1 5.8
VSDX565MH 2 565 177 158 410 442 30.5 6.6
VSDX600MH 2 600 177 158 410 442 32.2 6.3
VSDX700H 2 700 206 158 410 422 38.1 7.3

bình điện hitachi
Bình điện Hitachi

Bình điện xe nâng HITACHI là một thương hiệu nổi tiếng đến từ USA, có lịch sử phát triển trên 105 năm tại Châu Âu. Sản phẩm được bảo hành 1 năm.

Thương hiệu bình điện chuyên cung cấp cho các nhà máy sản xuất xe nâng như:

  • TCM, NISSAN, KOMATSU, TOYOTA, NICHIYU, MITSUBISHI,…

Chúng tôi tự tin và cam kết cung cấp bình điện xe nâng chất lượng cao với GIÁ TỐT NHẤT tại thị trường Việt Nam

error: Content is protected !!